スパイ
từ thông dụng
supai
giọng máy của trình duyệt
スパイ nghĩa là gián điệp.
Nghĩa của スパイ
Danh từ
- Gián điệp.
Từ ghép có スパイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spy; spying
Câu hỏi thường gặp
スパイ nghĩa là gì?
スパイ (danh từ) nghĩa là gián điệp.
スパイ đọc là gì?
スパイ đọc là スパイ (romaji: supai).