TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スパイ

từ thông dụng
supai giọng máy của trình duyệt

スパイ nghĩa là gián điệp.

Nghĩa của スパイ

Danh từ

  1. Gián điệp.

Từ ghép có スパイ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spy; spying

Câu hỏi thường gặp

スパイ nghĩa là gì?

スパイ (danh từ) nghĩa là gián điệp.

スパイ đọc là gì?

スパイ đọc là スパイ (romaji: supai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.