スケール
từ thông dụng
sukēru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スケール
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (measuring) scale; rule; ruler
- Danh từ scale; scope; magnitude
- Danh từ (musical) scale
- Danh từ weighing scale; balance
- Danh từ scale (deposit); limescale