TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スカラー積(せき)

スカラーせきsukarāseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 積 tích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

スカラー積 nghĩa là tích vô hướng.

Nghĩa của スカラー積

Danh từ

  1. Tích vô hướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scalar product

Câu hỏi thường gặp

スカラー積 nghĩa là gì?

スカラー積 (danh từ) nghĩa là tích vô hướng.

スカラー積 đọc là gì?

スカラー積 đọc là スカラーせき (romaji: sukarāseki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.