TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スコア

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sukoa giọng máy của trình duyệt

スコア nghĩa là Số điểm.

Nghĩa của スコア

Danh từ

  1. Số điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ score (in a game)
  • Danh từ full score

Câu hỏi thường gặp

スコア nghĩa là gì?

スコア (danh từ) nghĩa là Số điểm.

スコア đọc là gì?

スコア đọc là スコア (romaji: sukoa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.