TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ステープラー

sutēpurā giọng máy của trình duyệt

ステープラー nghĩa là dập ghim.

Nghĩa của ステープラー

Danh từ

  1. Dập ghim.

Từ liên quan với ステープラー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stapler

Câu hỏi thường gặp

ステープラー nghĩa là gì?

ステープラー (danh từ) nghĩa là dập ghim.

ステープラー đọc là gì?

ステープラー đọc là ステープラー (romaji: sutēpurā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.