Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ staple; stapler clip
Danh từ staple (food, crop)
Danh từ staple (fiber)
Danh từ cable clip (clip used to attach electrical cable to wooden building material)
Câu hỏi thường gặp
ステープル nghĩa là gì?
ステープル (danh từ) nghĩa là ghim.
ステープル đọc là gì?
ステープル đọc là ステープル (romaji: sutēpuru).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.