TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スコットランド

tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sukottorando giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÔ CÁCH LAN 蘇 tô·格 cách·蘭 lan

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tô cách lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

スコットランド nghĩa là tô cách lan, scôtlen.

Nghĩa của スコットランド

Danh từ riêng

  1. Tô Cách Lan, Xcốt-len, Ê-cốt, Scôtlen. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 蘇格蘭

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Scotland

Câu hỏi thường gặp

スコットランド nghĩa là gì?

スコットランド (danh từ riêng) nghĩa là tô cách lan, scôtlen.

スコットランド đọc là gì?

スコットランド đọc là スコットランド (romaji: sukottorando).

Âm Hán Việt của スコットランド là gì?

Âm Hán Việt của スコットランド là "tô cách lan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.