TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スタイル

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sutairu giọng máy của trình duyệt

スタイル nghĩa là kiểu dáng.

Nghĩa của スタイル

Danh từ

  1. Cách điệu, kiểu dáng.

Từ ghép có スタイル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (one's) figure; build; physique; shape
  • Danh từ style

Câu hỏi thường gặp

スタイル nghĩa là gì?

スタイル (danh từ) nghĩa là kiểu dáng.

スタイル đọc là gì?

スタイル đọc là スタイル (romaji: sutairu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.