ストーブ
JLPT N5 từ thông dụng
sutōbu
giọng máy của trình duyệt
ストーブ nghĩa là bếp lò, lò, bếp.
Nghĩa của ストーブ
Danh từ
- Bếp lò, lò, bếp.
Cách viết khác: ストーヴ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (room) heater; stove
Câu hỏi thường gặp
ストーブ nghĩa là gì?
ストーブ (danh từ) nghĩa là bếp lò, lò, bếp.
ストーブ đọc là gì?
ストーブ đọc là ストーブ (romaji: sutōbu).