TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ストーブ

JLPT N5 từ thông dụng
sutōbu giọng máy của trình duyệt

ストーブ nghĩa là bếp lò, lò, bếp.

Nghĩa của ストーブ

Danh từ

  1. Bếp lò, lò, bếp.

Cách viết khác: ストーヴ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (room) heater; stove

Câu hỏi thường gặp

ストーブ nghĩa là gì?

ストーブ (danh từ) nghĩa là bếp lò, lò, bếp.

ストーブ đọc là gì?

ストーブ đọc là ストーブ (romaji: sutōbu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.