スタートライン
từ thông dụng
sutātorain
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スタートライン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ starting line (in a race); start line
- Danh từ starting point
Cách viết khác: スタート・ライン