スカンク
từ thông dụng
sukanku
giọng máy của trình duyệt
スカンク nghĩa là chồn hôi.
Nghĩa của スカンク
Danh từ
- Chồn hôi.
Cách viết khác: スコンク
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skunk (animal)
- Danh từ skunk (i.e. preventing someone from scoring entirely)
Câu hỏi thường gặp
スカンク nghĩa là gì?
スカンク (danh từ) nghĩa là chồn hôi.
スカンク đọc là gì?
スカンク đọc là スカンク (romaji: sukanku).