TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スカンク

từ thông dụng
sukanku giọng máy của trình duyệt

スカンク nghĩa là chồn hôi.

Nghĩa của スカンク

Danh từ

  1. Chồn hôi.

Cách viết khác: スコンク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skunk (animal)
  • Danh từ skunk (i.e. preventing someone from scoring entirely)

Câu hỏi thường gặp

スカンク nghĩa là gì?

スカンク (danh từ) nghĩa là chồn hôi.

スカンク đọc là gì?

スカンク đọc là スカンク (romaji: sukanku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.