JLPT N1từ thông dụngTrong 5.000 từ thông dụng nhất
sutoresugiọng máy của trình duyệt
ストレス nghĩa là căng thẳng.
Nghĩa của ストレス
Danh từ
Căng thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ stress
Câu hỏi thường gặp
ストレス nghĩa là gì?
ストレス (danh từ) nghĩa là căng thẳng.
ストレス đọc là gì?
ストレス đọc là ストレス (romaji: sutoresu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.