TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ステレオ

JLPT N4 từ thông dụng
sutereo giọng máy của trình duyệt

ステレオ nghĩa là âm thanh nổi, dàn âm thanh.

Nghĩa của ステレオ

Danh từ

  1. Âm thanh nổi; dàn âm thanh.

Từ liên quan với ステレオ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stereo (sound)
  • Danh từ stereo (player, set)
  • Tính từ stereo; stereophonic; stereoscopic

Câu hỏi thường gặp

ステレオ nghĩa là gì?

ステレオ (danh từ) nghĩa là âm thanh nổi, dàn âm thanh.

ステレオ đọc là gì?

ステレオ đọc là ステレオ (romaji: sutereo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.