TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スターター

từ thông dụng
sutātā giọng máy của trình duyệt

スターター nghĩa là Bộ khởi động động cơ.

Nghĩa của スターター

Danh từ

  1. Bộ khởi động động cơ.

Cách viết khác: スタータ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starter (person who gives the signal for the start of a race)
  • Danh từ starter (player in a starting lineup)
  • Danh từ starter (motor)

Câu hỏi thường gặp

スターター nghĩa là gì?

スターター (danh từ) nghĩa là Bộ khởi động động cơ.

スターター đọc là gì?

スターター đọc là スターター (romaji: sutātā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.