TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スキューバ

từ thông dụng
sukyūba giọng máy của trình duyệt

スキューバ nghĩa là lặn có bình khí.

Nghĩa của スキューバ

Danh từ

  1. Lặn có bình khí.

Cách viết khác: スクーバ, スキューバー, スクーバー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scuba; scuba diving equipment; scuba gear

Câu hỏi thường gặp

スキューバ nghĩa là gì?

スキューバ (danh từ) nghĩa là lặn có bình khí.

スキューバ đọc là gì?

スキューバ đọc là スキューバ (romaji: sukyūba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.