TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スタート

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sutāto giọng máy của trình duyệt

スタート nghĩa là bắt đầu.

Nghĩa của スタート

Danh từ

  1. Bắt đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ start; beginning
  • Danh từ starting (e.g. a race); departing; starting point; starting line

Câu hỏi thường gặp

スタート nghĩa là gì?

スタート (danh từ) nghĩa là bắt đầu.

スタート đọc là gì?

スタート đọc là スタート (romaji: sutāto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.