スタート
sutāto
giọng máy của trình duyệt
スタート nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của スタート
Danh từ
- Bắt đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ start; beginning
- Danh từ starting (e.g. a race); departing; starting point; starting line
Câu hỏi thường gặp
スタート nghĩa là gì?
スタート (danh từ) nghĩa là bắt đầu.
スタート đọc là gì?
スタート đọc là スタート (romaji: sutāto).