ステッカー
từ thông dụng
sutekkā
giọng máy của trình duyệt
ステッカー nghĩa là nhãn.
Nghĩa của ステッカー
Danh từ
- Nhãn.
Cách viết khác: ステッカ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sticker; (adhesive) label
Câu hỏi thường gặp
ステッカー nghĩa là gì?
ステッカー (danh từ) nghĩa là nhãn.
ステッカー đọc là gì?
ステッカー đọc là ステッカー (romaji: sutekkā).