TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ストロー

JLPT N1 từ thông dụng
sutorō giọng máy của trình duyệt

ストロー nghĩa là ống hút.

Nghĩa của ストロー

Danh từ

  1. Ống hút.

Từ liên quan với ストロー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drinking straw
  • Danh từ straw

Câu hỏi thường gặp

ストロー nghĩa là gì?

ストロー (danh từ) nghĩa là ống hút.

ストロー đọc là gì?

ストロー đọc là ストロー (romaji: sutorō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.