TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スクロールホイール

sukurōruhoīru giọng máy của trình duyệt

スクロールホイール nghĩa là con lăn chuột, cuộn chuột.

Nghĩa của スクロールホイール

Danh từ

  1. Con lăn chuột, cuộn chuột.

Cách viết khác: スクロール・ホイール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scroll wheel

Câu hỏi thường gặp

スクロールホイール nghĩa là gì?

スクロールホイール (danh từ) nghĩa là con lăn chuột, cuộn chuột.

スクロールホイール đọc là gì?

スクロールホイール đọc là スクロールホイール (romaji: sukurōruhoīru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.