TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スコピエ

tên riêng
sukopie giọng máy của trình duyệt

スコピエ nghĩa là Xcốp-pi-ê.

Nghĩa của スコピエ

Danh từ riêng

  1. Xcốp-pi-ê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Skopje (Macedonia)

Câu hỏi thường gặp

スコピエ nghĩa là gì?

スコピエ (danh từ riêng) nghĩa là Xcốp-pi-ê.

スコピエ đọc là gì?

スコピエ đọc là スコピエ (romaji: sukopie).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.