スター
sutā
giọng máy của trình duyệt
スター nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.
Nghĩa của スター
Danh từ
- Dấu sao, dấu hoa thị.
Cách viết khác: スタア
Từ ghép có スター
- 映画スター — Minh tinh màn bạc.
- スタート — Bắt đầu.
- ポスター — Bích chương, áp phích.
- イースター — Phục sinh, lễ phục sinh.
- トースター — Máy nướng bánh mì.
- シスター — Chị or chị gái, em gái.
- モンスター — Quái vật.
- ハムスター — Chuột ham-tơ, ham-tơ.
- スーパースター — Siêu sao.
- スターター — Bộ khởi động động cơ.
- マンチェスター — Man-chét-xtơ.
- スターリニズム — Chủ nghĩa xít ta lin.
- ブロックバスター — Bom tấn.
- ローラーコースター — Tàu lượn siêu tốc.
- コンバインハーベスター — Máy liên hợp, máy gặt đập liên hợp.
- キャッシュレジスター — Máy tính tiền.
- スターリン主義 — Chủ nghĩa xít ta lin.
- グランドマスター — Đại kiện tướng.
- スターフルーツ — Khế.
- スターウォーズ — Chiến tranh giữa các vì sao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ star (actor, athlete, etc.); celebrity
- Danh từ star (symbol); asterisk
- Danh từ (celestial) star
Câu hỏi thường gặp
スター nghĩa là gì?
スター (danh từ) nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.
スター đọc là gì?
スター đọc là スター (romaji: sutā).