TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スタグフレーション

sutagufurēshon giọng máy của trình duyệt

スタグフレーション nghĩa là đình lạm.

Nghĩa của スタグフレーション

Danh từ

  1. Đình lạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stagflation

Câu hỏi thường gặp

スタグフレーション nghĩa là gì?

スタグフレーション (danh từ) nghĩa là đình lạm.

スタグフレーション đọc là gì?

スタグフレーション đọc là スタグフレーション (romaji: sutagufurēshon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.