スタンス
từ thông dụng
sutansu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スタンス
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stance; attitude; standpoint
- Danh từ stance; posture
Từ ghép có スタンス
- ソーシャルディスタンス — Sự cách ly xã hội, khoảng cách xã hội, khoảng cách xã giao.