スカラベ
sukarabe
giọng máy của trình duyệt
スカラベ nghĩa là bọ hung.
Nghĩa của スカラベ
Danh từ
- Bọ hung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scarab (Egyptian gemstone)
- Danh từ scarabeid (any of a group of beetles including the scarab beetle, Scarabaeus sacer)
Câu hỏi thường gặp
スカラベ nghĩa là gì?
スカラベ (danh từ) nghĩa là bọ hung.
スカラベ đọc là gì?
スカラベ đọc là スカラベ (romaji: sukarabe).