Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ step (of a staircase, etc.); running board (of a bus, train)
Danh từ step (movement); pace
Danh từ (dance) step
Danh từ step (in a process); stage
Câu hỏi thường gặp
ステップ nghĩa là gì?
ステップ (danh từ) nghĩa là bước.
ステップ đọc là gì?
ステップ đọc là ステップ (romaji: suteppu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.