TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ステップ

từ thông dụng
suteppu giọng máy của trình duyệt

ステップ nghĩa là bước.

Nghĩa của ステップ

Danh từ

  1. Bước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ step (of a staircase, etc.); running board (of a bus, train)
  • Danh từ step (movement); pace
  • Danh từ (dance) step
  • Danh từ step (in a process); stage

Câu hỏi thường gặp

ステップ nghĩa là gì?

ステップ (danh từ) nghĩa là bước.

ステップ đọc là gì?

ステップ đọc là ステップ (romaji: suteppu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.