スタジアム
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sutajiamu
giọng máy của trình duyệt
スタジアム nghĩa là sân vận động.
Nghĩa của スタジアム
Danh từ
- Sân vận động.
Cách viết khác: スタディアム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stadium
Câu hỏi thường gặp
スタジアム nghĩa là gì?
スタジアム (danh từ) nghĩa là sân vận động.
スタジアム đọc là gì?
スタジアム đọc là スタジアム (romaji: sutajiamu).