TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ストア

từ thông dụng
sutoa giọng máy của trình duyệt

ストア nghĩa là cửa hàng.

Nghĩa của ストア

Danh từ

  1. Cửa hàng.

Cách viết khác: ストアー

Từ ghép có ストア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ store; shop
  • Danh từ storing (data in memory, etc.)

Câu hỏi thường gặp

ストア nghĩa là gì?

ストア (danh từ) nghĩa là cửa hàng.

ストア đọc là gì?

ストア đọc là ストア (romaji: sutoa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.