ストア
từ thông dụng
sutoa
giọng máy của trình duyệt
ストア nghĩa là cửa hàng.
Nghĩa của ストア
Danh từ
- Cửa hàng.
Cách viết khác: ストアー
Từ ghép có ストア
- コンビニエンスストア — Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
- デパートメントストア — Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ store; shop
- Danh từ storing (data in memory, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ストア nghĩa là gì?
ストア (danh từ) nghĩa là cửa hàng.
ストア đọc là gì?
ストア đọc là ストア (romaji: sutoa).