TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スタンド

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sutando giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của スタンド

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stands; bleachers
  • Danh từ stand (e.g. newspaper stand); counter (e.g. lunch counter)
  • Danh từ stand (e.g. inkstand)
  • Danh từ desk lamp; floor lamp; standard lamp (viết tắt)
  • Danh từ station (e.g. gas station)

Từ liên quan với スタンド

Từ ghép có スタンド

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.