スタンド
sutando
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スタンド
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stands; bleachers
- Danh từ stand (e.g. newspaper stand); counter (e.g. lunch counter)
- Danh từ stand (e.g. inkstand)
- Danh từ desk lamp; floor lamp; standard lamp (viết tắt)
- Danh từ station (e.g. gas station)