スナック
từ thông dụng
sunakku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スナック
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snack; light meal
- Danh từ snack bar (usu. an establishment that serves alcohol) (viết tắt)
- Danh từ snack food (esp. potato chips, popcorn, etc.); munchie (viết tắt)
Từ liên quan với スナック
Từ ghép có スナック
- スナックバー — Hàng giải khát, quán điểm tâm.