TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スケート

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sukēto giọng máy của trình duyệt

スケート nghĩa là trượt băng.

Nghĩa của スケート

Danh từ

  1. Trượt băng.

Từ ghép có スケート

Câu ví dụ với スケート

  • この湖でスケートをしても安全だ。 Trượt băng trên hồ này an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236819

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skating (esp. ice); skate; skates

Câu hỏi thường gặp

スケート nghĩa là gì?

スケート (danh từ) nghĩa là trượt băng.

スケート đọc là gì?

スケート đọc là スケート (romaji: sukēto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.