スタイ
sutai
giọng máy của trình duyệt
スタイ nghĩa là yếm dãi.
Nghĩa của スタイ
Danh từ
- Yếm dãi.
Từ ghép có スタイ
- スタイル — Dáng người, vóc dáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bib
Câu hỏi thường gặp
スタイ nghĩa là gì?
スタイ (danh từ) nghĩa là yếm dãi.
スタイ đọc là gì?
スタイ đọc là スタイ (romaji: sutai).