Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
スコラ学 nghĩa là triết học kinh viện, triết học sĩ lâm.
Nghĩa của スコラ学
Danh từ
Triết học kinh viện, triết học sĩ lâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ scholasticism
Câu hỏi thường gặp
スコラ学 nghĩa là gì?
スコラ学 (danh từ) nghĩa là triết học kinh viện, triết học sĩ lâm.
スコラ学 đọc là gì?
スコラ学 đọc là スコラがく (romaji: sukoragaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.