TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スパイシー

supaishī giọng máy của trình duyệt

スパイシー nghĩa là cay.

Nghĩa của スパイシー

Tính từ đuôi na

  1. Cay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na spicy

Câu hỏi thường gặp

スパイシー nghĩa là gì?

スパイシー (tính từ đuôi na) nghĩa là cay.

スパイシー đọc là gì?

スパイシー đọc là スパイシー (romaji: supaishī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.