TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ストックホルム

từ thông dụngtên riêng
sutokkuhorumu giọng máy của trình duyệt

ストックホルム nghĩa là tốc hàm.

Nghĩa của ストックホルム

Danh từ riêng

  1. Tốc Hàm, Xtốc-khôm.

Cách viết khác: 士篤恒

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Stockholm (Sweden)

Câu hỏi thường gặp

ストックホルム nghĩa là gì?

ストックホルム (danh từ riêng) nghĩa là tốc hàm.

ストックホルム đọc là gì?

ストックホルム đọc là ストックホルム (romaji: sutokkuhorumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.