スケッチ
từ thông dụng
suketchi
giọng máy của trình duyệt
スケッチ nghĩa là phác hoạ.
Nghĩa của スケッチ
Danh từ
- Phác hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sketch; sketching
Câu hỏi thường gặp
スケッチ nghĩa là gì?
スケッチ (danh từ) nghĩa là phác hoạ.
スケッチ đọc là gì?
スケッチ đọc là スケッチ (romaji: suketchi).