TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スケッチ

từ thông dụng
suketchi giọng máy của trình duyệt

スケッチ nghĩa là phác hoạ.

Nghĩa của スケッチ

Danh từ

  1. Phác hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sketch; sketching

Câu hỏi thường gặp

スケッチ nghĩa là gì?

スケッチ (danh từ) nghĩa là phác hoạ.

スケッチ đọc là gì?

スケッチ đọc là スケッチ (romaji: suketchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.