スズメバチ
suzumebachi
giọng máy của trình duyệt
スズメバチ nghĩa là ong bắp cày.
Nghĩa của スズメバチ
Danh từ
- Ong bắp cày.
Cách viết khác: 雀蜂, 胡蜂, スズメ蜂, すずめばち
Từ liên quan với スズメバチ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hornet; yellow jacket; wasp (of subfamily Vespinae)
- Danh từ Asian giant hornet (Vespa mandarinia); yak-killer hornet
Câu hỏi thường gặp
スズメバチ nghĩa là gì?
スズメバチ (danh từ) nghĩa là ong bắp cày.
スズメバチ đọc là gì?
スズメバチ đọc là スズメバチ (romaji: suzumebachi).