TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スクロール

sukurōru giọng máy của trình duyệt

スクロール nghĩa là cuộn, cuốn.

Nghĩa của スクロール

Danh từ

  1. Cuộn, cuốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scroll; scrolling

Câu hỏi thường gặp

スクロール nghĩa là gì?

スクロール (danh từ) nghĩa là cuộn, cuốn.

スクロール đọc là gì?

スクロール đọc là スクロール (romaji: sukurōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.