TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スケープゴート

từ thông dụng
sukēpugōto giọng máy của trình duyệt

スケープゴート nghĩa là bia đỡ đạn.

Nghĩa của スケープゴート

Danh từ

  1. Bia đỡ đạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scapegoat

Câu hỏi thường gặp

スケープゴート nghĩa là gì?

スケープゴート (danh từ) nghĩa là bia đỡ đạn.

スケープゴート đọc là gì?

スケープゴート đọc là スケープゴート (romaji: sukēpugōto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.