ストップウォッチ
từ thông dụng
sutoppuwotchi
giọng máy của trình duyệt
ストップウォッチ nghĩa là đồng hồ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ.
Nghĩa của ストップウォッチ
Danh từ
- Đồng hồ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ.
Cách viết khác: ストップウオッチ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stopwatch
Câu hỏi thường gặp
ストップウォッチ nghĩa là gì?
ストップウォッチ (danh từ) nghĩa là đồng hồ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ.
ストップウォッチ đọc là gì?
ストップウォッチ đọc là ストップウォッチ (romaji: sutoppuwotchi).