スクリーン
JLPT N4 từ thông dụng
sukurīn
giọng máy của trình duyệt
スクリーン nghĩa là màn.
Nghĩa của スクリーン
Danh từ
- Màn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screen
- Danh từ curtain
- Danh từ raster
- Danh từ room divider; partition wall
Câu hỏi thường gặp
スクリーン nghĩa là gì?
スクリーン (danh từ) nghĩa là màn.
スクリーン đọc là gì?
スクリーン đọc là スクリーン (romaji: sukurīn).