TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スクリーン

JLPT N4 từ thông dụng
sukurīn giọng máy của trình duyệt

スクリーン nghĩa là màn.

Nghĩa của スクリーン

Danh từ

  1. Màn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screen
  • Danh từ curtain
  • Danh từ raster
  • Danh từ room divider; partition wall

Câu hỏi thường gặp

スクリーン nghĩa là gì?

スクリーン (danh từ) nghĩa là màn.

スクリーン đọc là gì?

スクリーン đọc là スクリーン (romaji: sukurīn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.