TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ストレッチャー

sutoretchā giọng máy của trình duyệt

ストレッチャー nghĩa là cáng, băng ca.

Nghĩa của ストレッチャー

Danh từ

  1. Cáng, băng ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (wheeled) stretcher; gurney; trolley

Câu hỏi thường gặp

ストレッチャー nghĩa là gì?

ストレッチャー (danh từ) nghĩa là cáng, băng ca.

ストレッチャー đọc là gì?

ストレッチャー đọc là ストレッチャー (romaji: sutoretchā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.