ストック
từ thông dụng
sutokku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ストック
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stock; inventory
- Danh từ stocking up (e.g. on food)
- Danh từ (soup) stock
- Danh từ stock; share
- Danh từ stock (point-in-time economic quantity)
- Danh từ garden stock (Matthiola incana); gillyflower
Từ liên quan với ストック
Từ ghép có ストック
- ストックホルム — Tốc Hàm, Xtốc-khôm.