TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ストック

từ thông dụng
sutokku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ストック

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stock; inventory
  • Danh từ stocking up (e.g. on food)
  • Danh từ (soup) stock
  • Danh từ stock; share
  • Danh từ stock (point-in-time economic quantity)
  • Danh từ garden stock (Matthiola incana); gillyflower

Từ liên quan với ストック

Từ ghép có ストック

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.