TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ストライキ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sutoraiki giọng máy của trình duyệt

ストライキ nghĩa là đình công.

Nghĩa của ストライキ

Danh từ

  1. Đình công.

Câu ví dụ với ストライキ

  • 労働者達はストライキ中です。 Các công nhân đang đình công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77359
  • ストライキは国民経済に影響を与えた。 Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214591

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strike (i.e. industrial action)

Câu hỏi thường gặp

ストライキ nghĩa là gì?

ストライキ (danh từ) nghĩa là đình công.

ストライキ đọc là gì?

ストライキ đọc là ストライキ (romaji: sutoraiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.