ストライキ
ストライキ nghĩa là đình công.
Nghĩa của ストライキ
Danh từ
- Đình công.
Câu ví dụ với ストライキ
- 労働者達はストライキ中です。 Các công nhân đang đình công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77359
- ストライキは国民経済に影響を与えた。 Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214591
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strike (i.e. industrial action)
Câu hỏi thường gặp
ストライキ nghĩa là gì?
ストライキ (danh từ) nghĩa là đình công.
ストライキ đọc là gì?
ストライキ đọc là ストライキ (romaji: sutoraiki).