スカート
スカート nghĩa là váy.
Nghĩa của スカート
Danh từ
- Váy.
Từ ghép có スカート
- ミニスカート — Váy ngắn.
Câu ví dụ với スカート
- 彼女は短いスカートが好きだ。 Cô ấy thích váy ngắn.Tatoeba #87957
- 彼女のスカートはぴったり合っている。 Chiếc váy cô ấy mặc khá chật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94700
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skirt
Câu hỏi thường gặp
スカート nghĩa là gì?
スカート (danh từ) nghĩa là váy.
スカート đọc là gì?
スカート đọc là スカート (romaji: sukāto).