TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スカート

JLPT N5 từ thông dụng
sukāto giọng máy của trình duyệt

スカート nghĩa là váy.

Nghĩa của スカート

Danh từ

  1. Váy.

Từ ghép có スカート

Câu ví dụ với スカート

  • 彼女は短いスカートが好きだ。 Cô ấy thích váy ngắn.Tatoeba #87957
  • 彼女のスカートはぴったり合っている。 Chiếc váy cô ấy mặc khá chật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skirt

Câu hỏi thường gặp

スカート nghĩa là gì?

スカート (danh từ) nghĩa là váy.

スカート đọc là gì?

スカート đọc là スカート (romaji: sukāto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.