スタン
từ thông dụng
sutan
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スタン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stun
Từ ghép có スタン
- スタンド — Khán đài.
- パキスタン — Pa-ki-xtan, Hồi Quốc, Tây Hồi.
- アフガニスタン — Áp-ga-ni-xtan, A Phú Hãn.
- スタンガン — Súng gây choáng.
- スタンダード — Trình độ, tiêu chuẩn.
- スタントマン — Diễn viên đóng thế.
- マカロニウエスタン — Phim cao bồi ý.
- キルギスタン — Cư-rơ-gư-xtan, Cư-rơ-gư-dơ-xtan.
- ウズベキスタン — U-dơ-bê-ki-xtan.
- トルクメニスタン — Tuốc-mê-ni-xtan.
- タジキスタン — Tát-gi-ki-xtan.
- カザフスタン — Ka-dắc-xtan, Ca-dắc-xtăng.