スカウト
từ thông dụng
sukauto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スカウト
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (talent) scout; recruiter; headhunter
- Danh từ scouting; headhunting
- Danh từ Boy Scouts; Girl Scouts (viết tắt)