スパイラル
từ thông dụng
supairaru
giọng máy của trình duyệt
スパイラル nghĩa là xoắn ốc.
Nghĩa của スパイラル
Danh từ
- Xoắn ốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spiral
Câu hỏi thường gặp
スパイラル nghĩa là gì?
スパイラル (danh từ) nghĩa là xoắn ốc.
スパイラル đọc là gì?
スパイラル đọc là スパイラル (romaji: supairaru).