TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スパイラル

từ thông dụng
supairaru giọng máy của trình duyệt

スパイラル nghĩa là xoắn ốc.

Nghĩa của スパイラル

Danh từ

  1. Xoắn ốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spiral

Câu hỏi thường gặp

スパイラル nghĩa là gì?

スパイラル (danh từ) nghĩa là xoắn ốc.

スパイラル đọc là gì?

スパイラル đọc là スパイラル (romaji: supairaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.