TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スキン

từ thông dụng
sukin giọng máy của trình duyệt

スキン nghĩa là da, da thuộc.

Nghĩa của スキン

Danh từ

  1. Da.
  2. Da thuộc.
  3. Skin (trong giao diện đồ họa người dùng).

Từ ghép có スキン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin
  • Danh từ condom (khẩu ngữ)
  • Danh từ skin (custom graphical user interface for an application)

Câu hỏi thường gặp

スキン nghĩa là gì?

スキン (danh từ) nghĩa là da, da thuộc.

スキン đọc là gì?

スキン đọc là スキン (romaji: sukin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.