スキン
từ thông dụng
sukin
giọng máy của trình duyệt
スキン nghĩa là da, da thuộc.
Nghĩa của スキン
Danh từ
- Da.
- Da thuộc.
- Skin (trong giao diện đồ họa người dùng).
Từ ghép có スキン
- スキンヘッド — Gã đầu trọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skin
- Danh từ condom (khẩu ngữ)
- Danh từ skin (custom graphical user interface for an application)
Câu hỏi thường gặp
スキン nghĩa là gì?
スキン (danh từ) nghĩa là da, da thuộc.
スキン đọc là gì?
スキン đọc là スキン (romaji: sukin).