スキンケア
từ thông dụng
sukinkea
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スキンケア
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skin care
Cách viết khác: スキン・ケア