TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sáu tiếng Nhật là gì?

"sáu" trong tiếng Nhật là 六つ (むっつ) (danh từ), 六 (ろく) (số từ), シックス (danh từ).

六(むっ)つ Danh từ

むっつmuttsuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáu (thứ nhỏ)

  • この家には部屋が6つあります。 Căn nhà này có sáu phòng.

Xem đầy đủ từ "六つ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

六(ろく) Số từ

ろくrokuHán Việt: LỤCJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáu.

Xem đầy đủ từ "六": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

シックス Danh từ

shikkusu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáu.

Xem đầy đủ từ "シックス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sáu tiếng Nhật là gì?

"sáu" trong tiếng Nhật là 六つ (むっつ) (danh từ), 六 (ろく) (số từ), シックス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.